• may-dap-jh21160b
  • vacuum-vulcanizing-press-for-rubberdoubuleset-xlbdz-4504501000
  • rubber-injection-molding-machine-product-type-hy1500
  • transfer-type-molding-machine-for-thermoset-plastic-yj1100
  • vacuum-vulcanizing-press-for-butyl-rubber-medical-stoppersdouble-set-xlbps
  • fj1a-with-guide-automatic-carton-sealer
  • rubber-injection-molding-machine-hy2000
  • as11n-ysa1j50
  • ys305w-automatic-strapping-machine
  • dong-may-tieu-chuan-at200
  • dong-may-tieu-chuan-at1500b
  • dong-may-at-tam-truot-at400ds
  • may-danh-bong-ben-ngoai-
  • may-duc-nhom
  • day-chuyen-keo-than-tu-dong
  • day-chuyen-cactong-kieu-to-ong
  • nap-kinh-
  • day-chuyen-son-chao-chong-dinh-
  • phoi-nhom-bep-tu-1
  • may-ep-thuy-luc-yd65a
  • may-chan-ton-wc67y1003200
  • may-cat-ton-thuy-luc-qc12y6x2500
  • khuon-mau-oring
  • may-dap-phoi-tu-dong-

Máy dập JH21-160B

  • Tên : Máy dập JH21-160B
  • Mã sản phẩm : JH21-160B
  • Giá:

Máy đột dập Series JH21
 
Sử dụng kết hợp ly hợp khí nén và phanh khẩn cấp nên đảm bảo độ an toàn khi có sự cố.
Máy được trang bị hộp số kép với hệ thống dầu tràn. Máy có chế độ chống quá tải. Máy có xy lanh thủy lực cân bằng, vận hành dễ dàng. Máy được trang bị đệm khí và trục đột tự động.
Thân máy được chế tạo từ thép các bon cứng vững với độ chính xác cao. Momen được bố trí thẳng đứng.
Máy trang bị thêm bộ cảm biến khi làm việc.
HÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model
ĐVT
JH21
-25
JH21
-45
JH21
-60
JH21
-80
JH21
-125
JH21
-160
JH21
-200
JH21
-250
JH21
-315
Lực ép, đột dập
-
KN
250
450
600
800
1250
1600
2000
2500
3150
Hành trình ép
-
mm
3
4
4
5
6
6
6
6
7
Hành trình trượt
-
mm
80
120
140
160
180
200
250
250
250
Tần số ép, đột dập
Cố định
lần/phút
100
80
70
60
50
45
45
30
30
Linh hoạt
lần/phút
60-100
50-80
45-70
40-60
35-50
30-45
25-45
20-30
20-30
Chiều cao đe dưới
-
mm
250
270
300
320
350
400
450
500
500
Điều chỉnh chiều cao đe
-
mm
50
60
70
80
90
100
110
120
120
Độ sâu họng
-
mm
210
225
270
310
350
390
430
450
450
Khoảng cách giữa 2 mép đe trên
-
mm
450
500
560
620
680
720
900
980
980
Kích thước đe dưới
Mặt bên
mm
360
410
480
540
620
700
880
950
950
Mặt trước
mm
250
340
400
460
520
580
650
700
700
Lỗ đột trên bàn
Đường kính
mm
40
50
50
50
70
70
70
70
70
Độ sâu
mm
65
60
70
65
90
100
100
130
130
Kích thước đe trên
Mặt bên
mm
720
810
920
950
1070
1170
1390
1500
1540
Mặt trước
mm
400
440
520
600
680
760
840
880
880
Độ dầy đe trên
-
mm
80
110
130
140
155
165
180
190
190
Chiều cao đe trên
-
mm
780
800
900
900
900
900
920
920
1000
Kích thước tổng thể
Mặt trước
mm
1346
1435
1540
1765
2040
2305
2690
2660
2720
Mặt bên
mm
945
1075
1200
1200
1320
1420
1540
1640
1680
Chiều cao
mm
2120
2391
2570
2725
3035
3215
3810
3785
3865
Công suất động cơ
-
KW
3
5.5
5.5
7.5
11
15
18.5
22
30
Trọng lượng
-
KG
2380
3500
5150
7950
10350
15400
20500
23600
27600

Sản phẩm khác

Địa chỉ: 1/187, Khu phố Hòa Lân, P.Thuận Giao, TX. Thuận An, Bình Dương
Tel: 0650-3556746 - 0908 296 988

E-mail: sandeli03@qq.com

Đang Online: 7 | Tổng truy cập: 238828